Các bước
1. Lập bảng thuật ngữ và chốt lại trước
Chốt từ ngữ trước khi cho dịch. Không chốt mà cứ nhờ thì lần nào AI cũng chọn cách nói tiếng Nhật nghe tự nhiên nhất. Mà cách nói tự nhiên đôi khi lại sai về mặt kế toán.
Trước hết bắt làm bản nháp.
Hãy lập bảng đối chiếu thuật ngữ kế toán Việt – Nhật để báo cáo cho công ty mẹ ở Nhật.
Các từ cần có:
công nợ phải thu / công nợ phải trả / hóa đơn GTGT / đề nghị thanh toán /
sổ phụ ngân hàng / Nợ / Có / tạm ứng / quá hạn / đối chiếu /
biên bản đối chiếu công nợ
Mỗi dòng ghi:
- Tiếng Việt
- Tiếng Nhật (cách nói dùng được trong kế toán)
- Lưu ý khi dùng (nếu có chỗ dễ bị hiểu nhầm)
Hãy ưu tiên việc không lệch nghĩa kế toán, hơn là việc nghe có tự nhiên hay không.Bảng ra rồi thì mình sửa lại. Ba dòng sau đây, cứ để nguyên là lệch.
| Tiếng Việt | Cách dịch dùng trong giáo trình này | Lưu ý |
|---|---|---|
hóa đơn GTGT | 付加価値税インボイス | Đừng dịch thành 請求書. Đây là chứng từ theo quy định, khác với hóa đơn kiểu Nhật |
Nợ / Có | 借方 / 貸方 | Trên sổ phụ ngân hàng thì lại chỉ tiền vào/ra của tài khoản. Chiều bị đảo theo ngữ cảnh (bài B3) |
tạm ứng | 前渡金(仮払金) | Không phải chi phí. Trộn vào chi phí là sai tổng (bài A4) |
Nếu công ty đã có cách gọi thống nhất thì ưu tiên cách gọi đó. Bảng này chỉ là điểm xuất phát.
Bảng đã sửa thì đưa vào kiến thức của Project như đã làm ở A6. Không cần lập lại mỗi tháng.